Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑三拣四

Phồn thể: [挑三揀四]
tiāosānjiǎnsì
Nghĩa tiếng Việtkén chọn; kĩ tính
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa