Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑大梁

tiǎodàliáng
Nghĩa tiếng Việtđóng vai trò lãnh đạo; gánh vác trách nhiệm nặng nề
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa