Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑毛病

tiāomáobìng
Nghĩa tiếng Việtbới lông tìm vết; chỉ trích vụn vặt; cằn nhằn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bới lông tìm vết
  2. 2 chỉ trích vụn vặt
  3. 3 cằn nhằn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập