Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑灯夜战

Phồn thể: [挑燈夜戰]
tiǎodēngyèzhàn
Nghĩa tiếng Việtgiơ cao đèn và đánh trận ban đêm (thành ngữ); fig. làm việc thâu đêm; thức khuya làm việc
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giơ cao đèn và đánh trận ban đêm (thành ngữ); fig. làm việc thâu đêm
  2. 2 thức khuya làm việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập