Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑灯拨火

Phồn thể: [挑燈撥火]
tiǎodēngbōhuǒ
Nghĩa tiếng Việtgieo rắc bất hòa; kích động
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa