Từ ghép
挑灯拨火
Phồn thể: [挑燈撥火]Nghĩa
- 1 gieo rắc bất hòa
- 2 kích động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.