Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挖掘机械

Phồn thể: [挖掘機械]
wājuéjīxiè
Nghĩa tiếng Việtmáy xúc; máy ủi
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa