Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

挟

Phồn thể: [挾]
jiā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 夹 (jiā)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

挟

Phồn thể: [挾]
xié
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) kẹp dưới cánh tay; (dạng kết hợp) ép buộc; (dạng kết hợp) mang (oán hận, v.v.)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa