Chữ đơnChữ đa âm
挟
Phồn thể: [挾]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 夹 (jiā)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挟持[挾持][xáp trì]Cấp: HSK 7–9bắt giữ
- 裹挟[裹挾]cuốn theo; ép buộc
- 挟带[挾帶]mang theo; mang trên người; mang lén lút
- 挟怨[挾怨]có mối hận
- 挟制[挾制]lợi dụng điểm yếu của ai đó để ép họ làm theo ý mình
- 要挟[要挾]đe dọa; tống tiền
- 挟持雇主[挾持雇主]gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)
- 挟细拿粗[挾細拿粗]chọc tức
- 挟天子以令天下[挾天子以令天下](thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát cả nước
- 挟天子以令诸侯[挾天子以令諸侯](thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát chư hầu