Từ ghép
挟天子以令诸侯
Phồn thể: [挾天子以令諸侯]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát chư hầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 挟(dạng kết hợp) kẹp dưới cánh tay; (dạng kết hợp) ép buộc; (dạng kết hợp) mang (oán hận, v.v.)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →
- 诸tất cả; khác nhauTrang chữ →
- 侯hầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi); quý tộc; quan chức cao cấpTrang chữ →