Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捅马蜂窝

Phồn thể: [捅馬蜂窩]
tǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎfēngwōSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày
  • 4 chữ
  • 38 nét