Từ ghép
捅马蜂窝
Phồn thể: [捅馬蜂窩]Nghĩa
- 1 (nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.