Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

捍

Phồn thể: [扞]
hàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 捍 (hàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

捍

hàn
Nghĩa tiếng Việtđể chống đỡ (một cú đánh); chống chịu; bảo vệ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để chống đỡ (một cú đánh)
  2. 2 chống chịu
  3. 3 bảo vệ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập