Chữ Hán
捍
Nghĩabiến thể của 捍 (hàn); để chống đỡ (một cú đánh); chống chịu; bảo vệ
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 捍 (hàn)
- để chống đỡ (một cú đánh); chống chịu; bảo vệ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 旱
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 旱
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.