Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

捍卫

Phồn thể: [捍衛]
hànwèi
Nghĩa tiếng Việtbảo vệ; giữ gìn; bảo hộ
Âm Hán Việtcản vệ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa