Từ ghép
捍卫者
Phồn thể: [捍衛者]Nghĩa
- 1 người đề xướng
- 2 người ủng hộ
- 3 người bảo vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.