Từ ghép
捐款者
Nghĩa tiếng Việtnhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)
- 3 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà tài trợ
- 2 ân nhân
- 3 người đóng góp (cho từ thiện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.