Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捐款者

juānkuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa