Từ ghép
捐赠盈余
Phồn thể: [捐贈盈餘]Nghĩa
- 1 thặng dư từ quyên tặng (kế toán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.