捧腹大笑Từ ghép捧腹大笑pěngfùdàxiàoNghĩa tiếng Việtcười vỡ bụng4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cười vỡ bụngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.捧[bổng]cầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tayTrang chữ →腹[phục]bụng; dạ dàyTrang chữ →大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →笑[tiếu]cười; mỉm cười; cười nhạoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →