Từ ghép
捧腹绝倒
Phồn thể: [捧腹絕倒]Nghĩa
- 1 cười đau cả bụng; cười sảng khoái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.