Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捧腹绝倒

Phồn thể: [捧腹絕倒]
pěngfùjuédǎo
Nghĩa tiếng Việtcười đau cả bụng; cười sảng khoái
  • 4 chữ
  • 43 nét