Houzii
← Từ điển
Từ ghép

据估计

Phồn thể: [據估計]
jùgūjì
Nghĩa tiếng Việttheo ước tính
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 theo ước tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập