Từ ghép
捷克斯洛伐克
Nghĩa
- 1 Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 捷chiến thắng; đại thắng; nhanh nhẹnTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 洛họ [Luo4]; tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)Trang chữ →
- 伐chặt; hạ xuống; phát động cuộc viễn chinhTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →