Houzii
← Từ điển
Từ ghép

排名榜

páimíngbǎng
Nghĩa tiếng Việtbảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảng xếp hạng
  2. 2 danh sách sắp xếp
  3. 3 top 20
  4. 4 bảng vinh danh
  5. 5 đứng thứ n trong số 100

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập