Houzii
← Từ điển
Từ ghép

排查故障

páichágùzhàng
Nghĩa tiếng Việtkhắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khắc phục sự cố
  2. 2 kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề
  3. 3 xử lý sự cố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập