排污管Từ ghép排污管páiwūguǎnNghĩa tiếng Việtống cống3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ống cốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.排[bài]một hàng; một dòng; sắp xếpTrang chữ →污bẩn; bẩn thỉu; hôi thốiTrang chữ →管chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →