掘墓工人Từ ghép掘墓工人juémùgōngrénNghĩa tiếng Việtngười đào mộ4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người đào mộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.掘đàoTrang chữ →墓[mộ]mộ; mả; lăngTrang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →