Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掘墓鞭尸

Phồn thể: [掘墓鞭屍]
juémùbiānshī
Nghĩa tiếng Việtkhai mộ đánh xác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 khai mộ đánh xác (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập