Từ ghép
掠卖华工
Phồn thể: [掠賣華工]Nghĩa tiếng Việtngười Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 người Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.