Houzii
← Từ điển
Từ ghép

探口气

Phồn thể: [探口氣]
tànkǒuqì
Nghĩa tiếng Việtthăm dò ý kiến; lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp; cũng viết 探口风 (tànkǒufēng)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thăm dò ý kiến
  2. 2 lấy ý kiến ai đó bằng cách hỏi lịch sự hoặc gián tiếp
  3. 3 cũng viết 探口风 (tànkǒufēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập