探究式Từ ghép探究式tànjiūshìNghĩa tiếng Việtmang tính khám phá3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mang tính khám pháPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.探[thám]thám hiểm; tìm kiếm; do thámTrang chữ →究rốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thậnTrang chữ →式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →