Houzii
← Từ điển
Từ ghép

探险者

Phồn thể: [探險者]
tànxiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà thám hiểm
  • 3 chữ
  • 28 nét