控制室Từ ghép控制室kòngzhìshìNghĩa tiếng Việtphòng điều khiển3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phòng điều khiểnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →