Houzii
← Từ điển
Từ ghép

控制权

Phồn thể: [控制權]
kòngzhìquán
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập