Houzii
← Từ điển
Từ ghép

控制论

Phồn thể: [控制論]
kòngzhìlùn
Nghĩa tiếng Việtlý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lý thuyết điều khiển (toán học)
  2. 2 điều khiển học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập