Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推波助澜

Phồn thể: [推波助瀾]
tuībōzhùlán
Nghĩa tiếng Việtthêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực; khuyến khích việc gì đó lớn hơn; thêm dầu vào lửa
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực
  2. 2 khuyến khích việc gì đó lớn hơn
  3. 3 thêm dầu vào lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập