Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推进器

Phồn thể: [推進器]
tuījìnqì
Nghĩa tiếng Việtchân vịt; thiết bị đẩy; bộ phận đẩy
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chân vịt
  2. 2 thiết bị đẩy
  3. 3 bộ phận đẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập