Từ ghép
推进器
Phồn thể: [推進器]Nghĩa
- 1 chân vịt
- 2 thiết bị đẩy
- 3 bộ phận đẩy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.