Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推进舱

Phồn thể: [推進艙]
tuījìncāng
Nghĩa tiếng Việtmô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mô-đun đẩy
  2. 2 (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập