Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推销员

Phồn thể: [推銷員]
tuīxiāoyuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa