Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

掬

jū
Nghĩa tiếng Việtđể cầm trong hai tay; lượng từ cho một hai bàn tay đầy; tiếng Đài Loan đọc là [ju2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa