Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一掬同情之泪

Phồn thể: [一掬同情之淚]
yìjūtóngqíngzhīlèi
Nghĩa tiếng Việtrơi nước mắt đồng cảm (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 40 nét