提示音Từ ghép提示音tíshìyīnNghĩa tiếng Việttiếng bíp3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tiếng bípPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →示cho thấy; bộc lộTrang chữ →音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →