Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提纲挈领

Phồn thể: [提綱挈領]
tígāngqièlǐng
Nghĩa tiếng Việttập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
  • 4 chữ
  • 40 nét