Từ ghép
提纲挈领
Phồn thể: [提綱挈領]Nghĩa tiếng Việttập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
- 4 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.