提醒物Từ ghép提醒物tíxǐngwùNghĩa tiếng Việtlời nhắc3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lời nhắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →醒[tỉnh]tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận raTrang chữ →物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →