Chữ đơn
揖
Nghĩa tiếng Việtchào bằng cách nâng hai tay chắp
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 chào bằng cách nâng hai tay chắp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 长揖[長揖]cúi chào sâu, bắt đầu đứng thẳng với hai tay duỗi thẳng phía trước, một tay chụm vào tay kia, sau đó hạ tay xuống đầu gối khi cúi chào, giữ thẳng tay (một kiểu chào hỏi)
- 张揖[張揖]Trương Y (thế kỷ 3), nhân vật văn học thời Ngụy Tam Quốc, tên khác 稚让 (Zhìràng), được cho là biên soạn bách khoa toàn thư Trung Quốc sớm nhất còn tồn tại 广雅 (Guǎngyǎ) và nhiều tác phẩm đã mất
- 作揖cúi chào với hai tay chắp trước ngực
- 打拱作揖cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhường
- 打躬作揖cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; khấn cầu một cách khiêm tốn
- 开门揖盗[開門揖盜]mở cửa mời trộm (thành ngữ); rước họa bằng cách cho kẻ xấu tự do hành động
- 罗圈儿揖[羅圈兒揖]chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)