Từ ghép
搋在怀里
Phồn thể: [搋在懷裡]Nghĩa
- 1 nhét vào trong ngực
- 2 cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.