Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搋在怀里

Phồn thể: [搋在懷裡]
chuāizàihuáilǐ
Nghĩa tiếng Việtnhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa