Từ ghép
摄护腺肿大
Phồn thể: [攝護腺腫大]Nghĩa tiếng Việttăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt
- 5 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tăng sản lành tính tuyến tiền liệt
- 2 phì đại tuyến tiền liệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.