Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆了一道

Phồn thể: [擺了一道]
bǎileyídào
Nghĩa tiếng Việtchơi xỏ; lừa gạt
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa