Từ ghép
摇尾乞怜
Phồn thể: [搖尾乞憐]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: nịnh nọt ai đó; khúm núm
- 4 chữ
- 31 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: nịnh nọt ai đó
- 3 khúm núm
- 4 quỵ lụy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.