Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇摆不定

Phồn thể: [搖擺不定]
yáobǎibúdìng
Nghĩa tiếng Việtthiếu quyết đoán; do dự
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa