Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撑竿跳高

Phồn thể: [撐竿跳高]
chēnggāntiàogāo
Nghĩa tiếng Việtnhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa