Từ ghép
撑竿跳高
Phồn thể: [撐竿跳高]Nghĩa
- 1 nhảy sào
- 2 cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.