Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撒手锏

Phồn thể: [撒手鐧]
sāshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) quân át chủ bài
  • 3 chữ
  • 31 nét