Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撕破脸

Phồn thể: [撕破臉]
sīpòliǎn
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cãi nhau gay gắt
  2. 2 không còn giữ thể diện
  3. 3 xé toạc vào nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập