Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撕破脸皮

Phồn thể: [撕破臉皮]
sīpòliǎnpí
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cãi nhau gay gắt
  2. 2 không còn giữ thể diện
  3. 3 xé toạc vào nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập